🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
憧れる
あこがれる (akogareru)

ngưỡng mộ, khao khát, mơ ước

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện mong muốn mạnh mẽ được giống ai đó hoặc có được thứ gì.

📝 Ví dụ thực tế

彼女の生き方にとても憧れています。

I really admire her way of life.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 多くの若者がスポーツ選手に_______。

Q2: 私は将来、パイロットになりたいと_______ている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉