N2 VOCABULARY
憂鬱
ゆううつ (yū'utsu)
u sầu, u uất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cảm giác buồn bã, u sầu hoặc trầm uất.
📝 Ví dụ thực tế
雨の日は憂鬱な気分になる。
Rainy days make me feel gloomy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末の天気予報が悪くて、_______な気分だ。
Q2: 彼は最近、仕事のプレッシャーで_______な顔をしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.