N2 VOCABULARY
慣例
かんれい (kanrei)
lệ thường, thông lệ, tiền lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thói quen hoặc cách làm đã định hình từ lâu, không bắt buộc bằng văn bản.
📝 Ví dụ thực tế
歓迎会を開くのがこの会社の慣例だ。
It's customary for this company to hold a welcome party.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域では、毎年秋に祭りを行うのが____となっている。
Q2: 前の社長がそうしていたから、それが____になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.