N2 VOCABULARY
意気込み
いきごみ (ikigomi)
sự hăng hái, quyết tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
The hien quyet tam manh me hoac nhiet huyet huong toi muc tieu.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい仕事への意気込みを語った。
He spoke about his enthusiasm for the new job.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいプロジェクトに対する彼の______は素晴らしい。
Q2: 選手たちは、優勝への______を胸に試合に臨んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.