N2 VOCABULARY
悠々
ゆうゆう (yūyū)
thong thả, ung dung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái bình tĩnh, thư thái, không vội vã và có nhiều thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
彼は悠々とした態度でスピーチをした。
He gave the speech with a composed attitude.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験開始10分前に教室に_______と入ってきた。
Q2: 定年退職後は、_______と田舎で暮らしたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.