N2 VOCABULARY
悟る
さとる (satoru)
giác ngộ, nhận ra, thấu hiểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi việc nhan ra sau sac mot su that hoac tinh huong sau khi suy ngam.
📝 Ví dụ thực tế
自分の間違いを悟った。
I realized my own mistake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 失敗から大切なことを_______ことができた。
Q2: 彼は状況の深刻さを_______と顔色が変わった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.