N2 VOCABULARY
悔やむ
くやむ (kuyamu)
hối tiếc, đau buồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự hối hận về quá khứ hoặc chia buồn về cái chết.
📝 Ví dụ thực tế
過去の自分の選択を悔やんでも仕方がない。
It's no use regretting my past choices.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は若くして亡くなった友人の死を_______。
Q2: あの時、もっと勉強しなかったことを_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.