N2 VOCABULARY
恩赦
おんしゃ (onsha)
ân xá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động của nguyên thủ quốc gia miễn giảm hình phạt cho tội phạm.
📝 Ví dụ thực tế
大統領が特定の受刑者に対し恩赦を与えた。
The president granted a pardon to certain prisoners.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 建国記念日に、多数の囚人が_______によって釈放された。
Q2: 彼は過去の罪に対する_______を期待している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.