N2 VOCABULARY
急激
きゅうげき (kyūgeki)
đột ngột, nhanh chóng, kịch liệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự thay đổi hoặc gia tăng diễn ra rất nhanh và mạnh mẽ.
📝 Ví dụ thực tế
気温が急激に下がったので、体調を崩しやすい。
The temperature dropped suddenly, so it's easy to get sick.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 株価が_______に変動した。
Q2: 彼の病状は_______に悪化した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.