N2 VOCABULARY
思惑違い
おもわくちがい (omowakuchigai)
tính toán sai, ngoài dự tính, vỡ mộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình huống mà kỳ vọng hoặc dự đoán khác với thực tế.
📝 Ví dụ thực tế
投資の思惑違いで大きな損失が出た。
A miscalculation in investment resulted in a large loss.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の提案は、私の_______で終わった。
Q2: 天候の_______で、旅行の計画が台無しになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.