N2 VOCABULARY
思いのほか
おもいのほか (omoi no hoka)
ngoài dự tính, không ngờ tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gì đó xảy ra khác hoặc vượt quá mong đợi.
📝 Ví dụ thực tế
試験は思いのほか難しかった。
The exam was unexpectedly difficult.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい仕事は_______忙しい。
Q2: 諦めかけていたプロジェクトが、_______順調に進んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.