N2 VOCABULARY
思いつく
おもいつく (omoitsuku)
nghĩ ra, nảy ra ý nghĩ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ý tưởng hoặc giải pháp đột nhiên xuất hiện trong đầu.
📝 Ví dụ thực tế
彼は面白いアイデアを思いついた。
He came up with an interesting idea.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 良い解決策がなかなか_______ない。
Q2: 突然、素晴らしい物語のテーマを_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.