N2 VOCABULARY
念願
ねんがん (nengan)
nguyện vọng, mong mỏi bấy lâu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ước nguyện đã ấp ủ từ lâu, thường dùng khi đạt được.
📝 Ví dụ thực tế
念願のマイホームを手に入れることができた。
I was able to get my long-cherished dream home.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は長年の_______が叶い、医者になった。
Q2: 念願だった留学が_______て、とても嬉しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.