N2 VOCABULARY
念頭
ねんとう (nentō)
tâm niệm, ý nghĩ, trong lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Để tâm hoặc cân nhắc điều gì đó, thường dùng với 'để tâm'.
📝 Ví dụ thực tế
常に顧客の満足度を念頭に置いて、サービスを提供しています。
We always provide services with customer satisfaction in mind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 健康を_______に置き、食生活の改善に努めている。
Q2: 次回の会議では、この提案をぜひ_______に置いて議論してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.