N2 VOCABULARY
志
こころざし (kokorozashi)
chí hướng, hoài bão, ý chí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ý chí mạnh mẽ quyết tâm đạt được mục tiêu cao cả.
📝 Ví dụ thực tế
彼は医者になるという高い志を持っている。
He has a high ambition to become a doctor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 若者たちは大きな_______を抱いてこの町にやってきた。
Q2: 彼の社会貢献に対する_______は高く評価されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.