N2 VOCABULARY
忌まわしい
いまわしい (imawashii)
ghê tởm, xui xẻo, đáng ghét
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả thứ gì đó khó chịu, đáng ghét hoặc điềm xấu. Mạnh hơn 'iya'.
📝 Ví dụ thực tế
その忌まわしい記憶は彼の心から消えなかった。
That abominable memory never left his mind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は二度と思い出したくない、_______過去を抱えている。
Q2: あの家では_______事件があったと噂されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.