N2 VOCABULARY
心遣い
こころづかい (kokorozukai)
sự chu đáo, sự quan tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc tinh tế dành cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の細やかな心遣いに感動した。
I was moved by her delicate thoughtfulness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病気の友人への彼の_______は、皆を温かい気持ちにさせた。
Q2: お客様への_______を忘れてはいけません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.