N2 VOCABULARY
彷彿
ほうふつ (hōfutsu)
phảng phất, như thể, gợi nhớ đến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gợi nhớ lại một cách sinh động hình ảnh của một sự vật khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼の演奏は、伝説のピアニストを彷彿とさせるものだった。
His performance was reminiscent of the legendary pianist.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その古い写真は、幼い頃の記憶を鮮やかに_______とさせた。
Q2: 彼の新作は、初期の代表作を_______させる力作だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.