N2 VOCABULARY
強硬
きょうこう (kyōkō)
cứng rắn, kiên quyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ hoặc lập trường mạnh mẽ, không thỏa hiệp trong đàm phán.
📝 Ví dụ thực tế
政府はテロに対して強硬な姿勢を示した。
The government showed a strong stance against terrorism.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 交渉は相手側の_______な態度で難航した。
Q2: 彼は自分の意見を_______に主張した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.