N2 VOCABULARY
強烈
きょうれつ (kyōretsu)
mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cái gì đó rất mạnh mẽ, tác động lớn về giác quan hoặc cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は強烈な個性を持っている。
He has a strong personality.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その香水は_______な香りがする。
Q2: 昨日の地震は、この地域に_______な被害をもたらした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.