N2 VOCABULARY
引き起こす
ひきおこす (hikiokosu)
gây ra, dẫn đến, khơi mào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để gây ra các sự kiện tiêu cực như tai nạn, vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
彼の不注意が大きな事故を引き起こした。
His carelessness caused a major accident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今回のシステム障害は、人為的なミスが_______。
Q2: その工場からの排水が、地域の環境汚染を_______可能性がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.