N2 VOCABULARY
希有
けう (keu)
hiếm có, hy hữu, hiếm thấy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả điều gì đó cực kỳ hiếm, đáng ngạc nhiên hoặc đặc biệt.
📝 Ví dụ thực tế
このような才能を持つ人は希有だ。
People with such talent are rare.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: こんな美しい夕焼けは、まったく_______だ。
Q2: 彼の病気からの完全な回復は_______なケースだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.