N2 VOCABULARY
差し支え
さしつかえ (sashitsukae)
trở ngại, bất tiện, phiền hà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong câu lịch sự như 'nếu không có gì bất tiện'.
📝 Ví dụ thực tế
何か差し支えがありますか?
Is there any problem/inconvenience?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______がなければ、もう少し詳しく教えていただけますか。
Q2: 急な出張で、今日の予定に_______が出た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.