N2 VOCABULARY
巧妙
こうみょう (kōmyō)
khéo léo, tài tình, tinh vi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành động, kỹ xảo khéo léo, đôi khi có hàm ý tinh ranh.
📝 Ví dụ thực tế
巧妙な手口でだまされた。
I was tricked by a clever trick.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______な技で観客を魅了した。
Q2: その詐欺師は_______な嘘で人々を信用させた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.