N2 VOCABULARY
巧み
たくみ (takumi)
Khéo léo, tinh xảo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh kỹ năng cao hoặc sự khéo léo trong công việc tinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は巧みな話術で聴衆を魅了した。
She captivated the audience with her skillful way of speaking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は___な手つきで複雑な機械を修理した。
Q2: その職人は、木材を___に加工して芸術品を作った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.