N2 VOCABULARY
工作
こうさく (kousaku)
thủ công; vận động ngầm, mưu đồ, dàn xếp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hoạt động thủ công của trẻ em hoặc mưu đồ, thủ đoạn ngầm.
📝 Ví dụ thực tế
休み時間に子供たちは紙で工作をした。
During break time, the children made crafts with paper.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 図工の時間に、段ボールで飛行機を_______した。
Q2: 彼は陰謀を_______し、ライバルを陥れようとした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.