N2 VOCABULARY
崩壊
ほうかい (houkai)
sụp đổ, tan rã, hủy hoại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho cấu trúc vật lý hoặc hệ thống trừu tượng bị sụp đổ hoàn toàn.
📝 Ví dụ thực tế
その国は経済崩壊の危機に瀕している。
That country is on the verge of economic collapse.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地震で古いビルが完全に_______した。
Q2: ストレスが原因で、彼の精神状態は_______寸前だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.