N2 VOCABULARY
展望
てんぼう (tenbō)
triển vọng, tầm nhìn, quang cảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tầm nhìn từ trên cao hoặc triển vọng, hướng đi trong tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
その展望台からは素晴らしい景色が見える。将来の展望が開けた。
A wonderful view can be seen from that observatory. Prospects for the future have opened up.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 山頂の_______台からは、市街が一望できる。
Q2: 現在の状況から、来年の経済の_______は明るいとは言えない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.