N2 VOCABULARY
寄贈
きぞう (kizou)
hiến tặng, quyên tặng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hiến tặng hiện vật cho các cơ quan, tổ chức công cộng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は図書館に貴重な古書を寄贈した。
He donated valuable old books to the library.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この新しいベンチは、市民からの_______によって設置されました。
Q2: 美術館は地元の芸術家から絵画の_______を受けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.