N2 VOCABULARY
宣伝
せんでん (senden)
tuyên truyền, quảng cáo, quảng bá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hoạt động giới thiệu rộng rãi sản phẩm, dịch vụ để thu hút người dùng.
📝 Ví dụ thực tế
新製品を全国に宣伝するため、テレビCMを制作した。
We produced a TV commercial to advertise the new product nationwide.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その会社は新商品の_______に力を入れている。
Q2: このイベントを多くの人に知ってもらうために、もっと_______する必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.