🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
妥協
だきょう (dakyō)

thỏa hiệp, nhượng bộ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đạt được thỏa thuận bằng cách mỗi bên nhượng bộ một phần yêu cầu.

📝 Ví dụ thực tế

お互いに妥協して、合意に達した。

We reached an agreement by compromising with each other.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 意見の違う人とは、どこかで_______が必要だ。

Q2: 彼は自分の考えを曲げず、一切の_______に応じなかった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉