N2 VOCABULARY
好調
こうちょう (kōchō)
thuận lợi, tiến triển tốt, phong độ tốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái mọi việc tiến triển suôn sẻ, thường dùng cho kinh doanh, sức khỏe.
📝 Ví dụ thực tế
今期の売上は好調だ。
Sales are strong this quarter.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームは最近、試合で_______を維持している。
Q2: 新製品の売れ行きが_______で、追加生産が決まった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.