🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
奔走
ほんそう (honsō)

bôn ba, chạy vạy, đôn đáo

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hoạt động bận rộn, chạy vạy để đạt mục tiêu hoặc giúp đỡ.

📝 Ví dụ thực tế

彼は会議の成功のために奔走した。

He worked hard for the success of the conference.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は病気の家族のために病院と家を_______した。

Q2: 会社は新しいプロジェクトの資金集めに_______している。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉