N2 VOCABULARY
奇妙
きみょう (kimyō)
Kỳ lạ, kỳ diệu, kỳ quặc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ điều bất thường, gây cảm giác tò mò hoặc hơi bất an.
📝 Ví dụ thực tế
その部屋からは奇妙な音が聞こえてきた。
A strange sound came from that room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の突然の行動は、周囲の人々にとって______に映った。
Q2: 森の中で______な形をした石を見つけた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.