N2 VOCABULARY
大概
たいがい (taigai)
đại khái, hầu như, có lẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả điều gì đó có khả năng cao xảy ra hoặc phần lớn.
📝 Ví dụ thực tế
大概の学生は宿題を提出した。
Most students submitted their homework.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の話は_______冗談交じりだ。
Q2: _______の仕事は終わったので、あとは細かい作業だけだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.