N2 VOCABULARY
多岐にわたる
たきにわたる (taki ni wataru)
trải rộng nhiều lĩnh vực, đa dạng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả thứ gì đó trải rộng trên nhiều khía cạnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼の研究は多岐にわたる分野をカバーしている。
His research covers a wide range of fields.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトは、_______ 専門知識を必要とします。
Q2: 彼女の趣味は料理からスポーツまで、実に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.