N2 VOCABULARY
報酬
ほうしゅう (houshuu)
Thù lao, phần thưởng, đền đáp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản thanh toán hoặc phần thưởng cho công việc hoặc nỗ lực đã bỏ ra.
📝 Ví dụ thực tế
その仕事は高い報酬が支払われるだろう。
That job will pay a high remuneration.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 弁護士に相談した際、_______として相談料を支払いました。
Q2: 彼の努力に対する_______は、昇進という形でもたらされた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.