N2 VOCABULARY
埋蔵
まいぞう (maizou)
chôn giấu, chôn lấp, trữ lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tài nguyên hoặc kho báu có giá trị được chôn dưới lòng đất.
📝 Ví dụ thực tế
この地域には豊富な石油が埋蔵されている。
Abundant oil reserves are buried in this region.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 伝説によると、この島には海賊の財宝が_______されているらしい。
Q2: 地下に_______されている資源は、将来のエネルギー源として期待されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.