N2 VOCABULARY
埋め合わせる
うめあわせる (umeawaseru)
bù đắp; đền bù
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung khi thuc hien hanh dong de bu dap ton that, thieu sot hoac sai lam.
📝 Ví dụ thực tế
昨日の遅刻を埋め合わせるために、今日は早く出社した。
To make up for being late yesterday, I came to work early today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の失敗を_______ために、チーム全体で努力した。
Q2: 壊してしまった花瓶の_______に、新しい花瓶を買って渡した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.