N2 VOCABULARY
均等
きんとう (kintou)
bình đẳng, đồng đều, đồng nhất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự phân chia hoặc đối xử công bằng, không có sự chênh lệch.
📝 Ví dụ thực tế
ケーキを6つに均等に分けた。
I divided the cake into six equal parts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームのメンバー全員に、仕事が_______に割り当てられた。
Q2: 男女の賃金_______を確保することは、現代社会の重要な課題である。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.