N2 VOCABULARY
地域
ちいき (chiiki)
khu vực, vùng, địa phương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một phần lãnh thổ, thành phố có ranh giới cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
この地域は自然が豊かで美しい。
This region is rich in nature and beautiful.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいショッピングモールがこの____に建設される予定だ。
Q2: 災害時には、____住民同士の助け合いが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.