🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
圧迫
あっぱく (appaku)

áp bức, áp lực, đè nén

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ áp lực vật lý, tâm lý hoặc gánh nặng kinh tế.

📝 Ví dụ thực tế

精神的な圧迫を感じ、仕事を辞めた。

Feeling mental pressure, I quit my job.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この部屋は天井が低くて、少し_______を感じる。

Q2: その独裁者は国民を_______し、自由を奪った。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉