N2 VOCABULARY
困惑
こんわく (konwaku)
bối rối, lúng túng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái hoang mang, không biết làm thế nào trước tình huống khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
突然の質問に、彼は少し困惑した様子だった。
He looked a little bewildered by the sudden question.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 予期せぬ事態に、参加者たちは_______を隠せない様子だった。
Q2: 彼の曖昧な説明に、私はすっかり_______してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.