N2 VOCABULARY
回復
かいふく (kaifuku)
Hồi phục, khôi phục.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phục hồi từ bệnh tật, thiệt hại hoặc tình trạng xấu.
📝 Ví dụ thực tế
病気から完全に回復するのに数週間かかった。
It took several weeks to fully recover from the illness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経済状況は少しずつ_______しつつある。
Q2: 彼は長い病気から_______し、仕事に復帰した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.