N2 VOCABULARY
嘗て
かつて (katsute)
đã từng, trước đây
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng nay không còn.
📝 Ví dụ thực tế
この場所には、嘗て大きな城があったそうだ。
They say a large castle once stood in this place.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______有名だった歌手だが、今は引退している。
Q2: _______ないほどの大雨で、川が氾濫した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.