N2 VOCABULARY
嘆願
たんがん (tangan)
thỉnh nguyện, khẩn cầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng khi đưa ra yêu cầu khẩn thiết lên cơ quan.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社に減給の撤回を嘆願した。
He petitioned the company to revoke the pay cut.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市民たちは市長に公園の閉鎖中止を_______した。
Q2: 彼女は父に留学の費用を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.