N2 VOCABULARY
嗜む
たしなむ (tashinamu)
yêu thích, có hứng thú, thưởng thức (có chừng mực)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thưởng thức một sở thích, nghệ thuật hoặc đồ uống một cách tao nhã.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はお茶を嗜む程度です。
She merely has a taste for tea (enjoys it moderately).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 趣味として、お酒を少し_______。
Q2: 彼は、着物や古典芸能を_______、粋な人だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.