N2 VOCABULARY
問う
とう (tou)
hỏi, truy cứu, đòi hỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang trọng hơn '聞く', thường dùng để truy cứu trách nhiệm hoặc hỏi sâu.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその決定の理由を問うた。
He questioned the reason for that decision.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故の原因を_______。
Q2: その問題の真偽を_______必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.