N2 VOCABULARY
哲学
てつがく (tetsugaku)
triết học, triết lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngành học triết học hoặc cách tư duy, nguyên tắc sống của một người.
📝 Ví dụ thực tế
彼は学生時代に哲学を専攻していた。
He majored in philosophy during his university years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古代ギリシャは_______の思想が栄えた場所として知られている。
Q2: 彼女は「人生の意味」について深く考えることを自らの_______としている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.