N2 VOCABULARY
呵責
かしゃく (kashaku)
sự khiển trách, cắn rứt, dằn vặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hầu như chỉ dùng trong cụm 'cắn rứt lương tâm'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は嘘をついたことで良心の呵責に苦しんだ。
He suffered from pangs of conscience because he lied.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友人を裏切った行為に、彼は深い良心の_______を感じた。
Q2: 不正を見て見ぬふりをした結果、彼は夜も眠れないほどの_______に苛まれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.